Cao Văn Lầu (1890-1976), còn được gọi là Sáu Lầu, là một nhạc sĩ tài hoa, người đã sáng tác bản “Dạ cổ hoài lang”, một kiệt tác góp phần hình thành và phát triển nghệ thuật cải lương Việt Nam.
Tiểu sử và sự nghiệp
Tuổi thơ và con đường âm nhạc
Cao Văn Lầu sinh ngày 22/12/1890 tại làng Thuận Mỹ, Châu Thành, Long An. Gia đình ông gặp nhiều khó khăn, phải di cư nhiều nơi để kiếm sống. Khi còn nhỏ, ông đã được gửi vào chùa Vĩnh Phước An để học chữ Nho và kinh kệ. Sau này, ông được tiếp cận chữ Quốc ngữ nhưng phải nghỉ học sớm để phụ giúp gia đình.
Từ năm 1908, ông theo học đàn với thầy Lê Tài Khí (Nhạc Khị), một nghệ nhân nổi tiếng. Nhờ sự kiên trì và đam mê, Cao Văn Lầu nhanh chóng thành thạo nhiều nhạc cụ và trở thành một thành viên quan trọng trong ban cổ nhạc của thầy.
Sáng tác “Dạ cổ hoài lang”
Năm 1918, trong hoàn cảnh chia xa vợ theo phong tục xưa, ông đã sáng tác bài “Dạ cổ hoài lang” để bày tỏ nỗi niềm thương nhớ. Bài hát nhanh chóng lan truyền và trở thành nền tảng cho thể loại vọng cổ trong nghệ thuật cải lương.
Những đóng góp khác
Ngoài “Dạ cổ hoài lang”, ông còn sáng tác nhiều bản nhạc khác, góp phần phát triển dòng nhạc cổ truyền Nam Bộ. Ông cũng tham gia các hoạt động cách mạng trong thời kỳ kháng chiến.
Cuộc sống cá nhân
Năm 1913, Cao Văn Lầu kết hôn với bà Trần Thị Tấn. Dù gặp trắc trở trong hôn nhân, hai người vẫn gắn bó và có với nhau bảy người con.
Di sản và ảnh hưởng
Cao Văn Lầu mất ngày 13/8/1976 tại TP.HCM. Hiện nay, khu lưu niệm nghệ thuật đờn ca tài tử và nhạc sĩ Cao Văn Lầu tại Bạc Liêu là nơi tưởng nhớ những đóng góp của ông đối với nền âm nhạc dân tộc Việt Nam.
Bản “Dạ cổ hoài lang” đã trở thành viên ngọc quý trong kho tàng văn hóa Việt Nam, là niềm tự hào của cải lương và đờn ca tài tử Nam Bộ.